Xuất huyết não: Nguyên nhân, biến chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Xuất huyết não nguyên nhân biến chứng và cách phòng ngừa

Xuất huyết não là một nguyên nhân gây nên tình trạng đột quỵ não, mặc dù chỉ chiếm khoảng 20% trong tổng số ca đột quỵ nhưng xuất huyết não vô cùng nguy hiểm, có thể để lại những biến chứng khó lường và trong một số trường hợp còn ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh.  Nếu người bệnh không nhận biết được những triệu chứng và phát hiện kịp thời thì sẽ rất nguy hiểm. Vậy nên trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu về những vấn đề chung của chứng xuất huyết não nhé!

I. Xuất huyết não là gì?

Khi các mạch máu của não yếu bất thường hoặc chịu áp lực bất thường, xuất huyết não có thể xảy ra. Bởi khi đó, các thành mạch máu sẽ mỏng hơn, khi áp lực máu tăng cao (huyết áp cao) sẽ khiến các mạch máu này bị vỡ, giải phóng máu vào nhu mô não. 

Khi có tình trạng xuất huyết não, các tế bào não sẽ cạn kiệt oxy và chất dinh dưỡng – từ đó gây nên tình trạng đột quỵ. Khi cục máu đông được hình thành, các tế bào máu trong cục máu đông sẽ chết dần và giải phóng các chất độc khác vào não, từ đó làm trầm trọng tình trạng này. Trong đột quỵ xuất huyết, chảy máu có thể xảy ra trong não, được gọi là xuất huyết nội sọ. Hoặc chảy máu có thể xảy ra giữa lớp mô bên trong và lớp giữa bao phủ não, được gọi là xuất huyết dưới màng nhện. 

II. Những nguyên nhân dẫn đến tình trạng xuất huyết não

1. Xuất huyết nội sọ

Xuất huyết nội sọ thường do vỡ một động mạch nhỏ bị xơ cứng hoặc động mạch đã bị suy yếu, chủ yếu do tăng huyết áp động mạch mãn tính. Những đợt xuất huyết như vậy thường lớn, đơn lẻ và rất thảm khốc. Các yếu tố nguy cơ có thể góp phần gây ra xuất huyết trong não do tăng huyết áp hoặc xơ cứng động mạch bao gồm hút thuốc lá, béo phì và chế độ ăn uống có nguy cơ cao (ví dụ, nhiều chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa và calo). Sử dụng cocaine hoặc đôi khi, các loại thuốc cường giao cảm khác có thể gây tăng huyết áp nặng thoáng qua dẫn đến xuất huyết. 

Một nguyên nhân ít phổ biến hơn gây nên xuất huyết trong não là kết quả của chứng phình động mạch bẩm sinh, dị dạng động mạch, chấn thương, khối u não nguyên phát hoặc di căn, sử dụng thuốc chống đông quá mức, rối loạn máu, bóc tách động mạch nội sọ, bệnh moyamoya,…

2. Xuất huyết dưới nhện

Nhìn chung, chấn thương đầu là nguyên nhân phổ biến nhất của xuất huyết dưới nhện. Xuất huyết dưới nhện tự phát (nguyên phát) thường là do vỡ các mạch máu bị phình. Chứng phình động mạch nội sọ hình túi hoặc hình quả mọng bẩm sinh là nguyên nhân ở khoảng 85% bệnh nhân. 

Nguyên nhân ít phổ biến hơn là chứng dị dạng động mạch và rối loạn chảy máu.

III. Xuất huyết não có nguy hiểm không?

Các triệu chứng của xuất huyết não sẽ biểu hiện khác nhau tùy vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Nhưng thông thường xuất huyết não cấp tính thường ảnh hưởng nghiêm trọng tới người bệnh, không chỉ gây ra các triệu chứng cấp tính mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống sau này của họ. Sau đây là các triệu chứng thường xảy ra của xuất huyết nội sọ và xuất huyết dưới nhện: 

1. Xuất huyết nội sọ:

  • Xuất huyết não thường bắt đầu đột ngột, đau đầu dữ dội là triệu chứng thường xảy ra đầu tiên. Ở nhiều người, xuất huyết não gây ra thay đổi ý thức, thường trong vài giây hoặc vài phút. Người bệnh có thể trở nên kém nhận thức về mọi thứ xung quanh và suy giảm khả năng tư duy, ghi nhớ. Buồn nôn, nôn mửa và co giật cũng là các triệu chứng phổ biến. 
  • Nếu xuất huyết nhẹ, nhận thức của người bệnh có thể không bị ảnh hưởng và các triệu chứng như đau đầu chóng mặt buồn nôn có thể nhẹ hoặc không xảy ra. Tuy nhiên, khi cơn xuất huyết lan rộng thì người bệnh sẽ suy giảm đột ngột chức năng não và các triệu chứng sẽ trở nên nặng hơn như yếu cơ, liệt, mất cảm giác và tê bì tay chân, các triệu chứng này thường chỉ ảnh hưởng đến một bên của cơ thể. Ngoài ra, họ có thể không nói được hoặc trở nên lú lẫn. Thị lực có thể bị suy giảm hoặc mất, một hoặc cả hai mắt có thể không thể di chuyển theo một số hướng nhất định.

2. Xuất huyết dưới nhện:

  • Xuất huyết dưới nhện thường gây nhức đầu nghiêm trọng và đạt đỉnh điểm trong vài giây. Mất ý thức có thể xảy ra sau đó, thường là ngay lập tức nhưng đôi khi xảy ra trong vài giờ. Não tủy có thể bị suy giảm và bệnh nhân có thể trở nên bồn chồn, lú lẫn. Ngoài ra bệnh nhân có thể trải qua các cơn co giật. 
  • Trong vòng 24 giờ từ cơn xuất huyết sẽ xuất hiện tình trạng viêm màng não và gây ra các phản ứng màng não từ trung bình đến rõ rệt, khiến người bệnh nôn mửa, nhịp tim hoặc hô hấp thường bất thường và đôi khi có phản ứng căng cơ hai bên. Sốt, đau đầu liên tục và lú lẫn thường gặp trong 5 đến 10 ngày đầu. Tràn dịch não thứ phát có thể gây nhức đầu, khó chịu và suy giảm khả năng vận động kéo dài trong nhiều tuần. Nếu không kiểm soát tốt, chảy máu tái phát có thể gây ra các triệu chứng nguy hiểm khác ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh.

Chính vì sự nguy hiểm của tình trạng này, nếu người bệnh có các triệu chứng như trên thì cần nhờ người nhà hoặc gọi xe cứu thương đưa đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức để tránh các tình trạng nặng hơn xảy ra.

IV. Biến chứng của bệnh xuất huyết não

Các biến chứng thường gặp của xuất huyết não bao gồm:

  • Liệt nửa người: Theo các nghiên cứu, có tới hơn 90% người trải qua tình trạng xuất huyết não phải chịu biến chứng này sau phục hồi. Đây là biến chứng nặng nề và là vấn đề nan giải nhất, khiến người bệnh không thể có một cuộc sống bình thường: không thể đi lại, khó khăn trong mọi hoạt động thường ngày như ăn uống, tắm rửa, thậm chí có một số mắc thêm chứng trầm cảm do luôn phải suy nghĩ là gánh nặng cho các thành viên trong gia đình. 
  • Khó khăn trong giao tiếp: Người trải qua cơn xuất huyết não thường sẽ bị méo miệng, phát âm không rõ, không thể phát ra một số nguyên âm và phụ âm. Một số trường hợp nặng, người bệnh không thể nói mà bị có thể phát ra những âm thanh như con nít.
  • Mất khả năng kiểm soát tiểu tiện và đại tiện: Đây là một trong những biến chứng phổ biến nhất của tình trạng xuất huyết não, khiến người bênh cảm thấy khó chịu, tự ti và vô cùng bất tiện trong cuộc sống.
Xuất huyết não có thể để lại những biến chứng nặng nề
Xuất huyết não có thể để lại những biến chứng nặng nề

V. Điều trị tình trạng xuất huyết não

1. Chẩn đoán tình trạng xuất huyết não

Khi một người được đưa đến phòng cấp cứu với nghi ngờ xuất huyết não, các bác sĩ sẽ tìm hiểu càng nhiều về các triệu chứng của người đó, các vấn đề y tế hiện tại và trước đây, thuốc men và tiền sử gia đình. Tình trạng của người đó được đánh giá nhanh chóng. Các xét nghiệm chẩn đoán sẽ giúp xác định nguồn chảy máu:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) là phương pháp chụp X-quang không xâm lấn để xem xét các cấu trúc giải phẫu bên trong não và phát hiện bất kỳ hiện tượng chảy máu nào. Chụp cắt lớp vi tính CT liên quan đến việc tiêm chất cản quang vào dòng máu để xem các động mạch não. 
  • Chụp động mạch là một thủ thuật xâm lấn, trong đó một ống thông được đưa vào động mạch và đi qua các mạch máu đến não. Khi đã đặt ống thông, thuốc cản quang sẽ được tiêm vào máu và chụp X-quang.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một xét nghiệm không xâm lấn, sử dụng từ trường và sóng tần số vô tuyến để cung cấp cái nhìn chi tiết về các mô mềm trong não của bạn. MRA (Chụp mạch cộng hưởng từ) bao gồm việc tiêm chất cản quang vào mạch máu để kiểm tra các mạch máu cũng như cấu trúc của não.

2. Điều trị xuất huyết não

Điều trị có thể bao gồm các biện pháp cấp cứu, giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Sau khi xác định được nguyên nhân và vị trí chảy máu, điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa sẽ được thực hiện để cầm máu, loại bỏ cục máu đông và giảm áp lực lên não. Nếu để yên, cuối cùng não sẽ hấp thụ cục máu đông trong vòng vài tuần – tuy nhiên, tổn thương não do xuất huyết và các chất độc trong máu có thể không thể phục hồi. Những bệnh nhân bị xuất huyết tiểu não (> 3 cm3) đang xấu đi hoặc bị chèn ép thân não và tràn dịch não cần được điều trị bằng phẫu thuật để loại bỏ khối máu đông càng sớm càng tốt. Những bệnh nhân bị xuất huyết thùy lớn (50 cm3) thường được phẫu thuật cắt bỏ khối máu tụ.

2.1. Điều trị nội khoa

Bệnh nhân sẽ được chỉ định ở lại khoa đột quỵ hoặc khoa chăm sóc đặc biệt (ICU) để theo dõi và chăm sóc chặt chẽ. 

  • Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc làm loãng máu, các loại thuốc đảo ngược sẽ được sử dụng để phục hồi các yếu tố đông máu. 
  • Huyết áp được kiểm soát chặt chẽ để giảm nguy cơ chảy máu nhiều hơn nhưng vẫn cung cấp đủ lưu lượng máu (tưới máu) lên não. 
  • Kiểm soát áp lực nội sọ là một yếu tố gây chảy máu lớn. Một thiết bị được gọi là ICP có thể được đặt trực tiếp vào tâm thất hoặc trong não để đo áp suất. ICP bình thường là 20mm HG. Tăng thông khí cũng giúp kiểm soát ICP. Trong một số trường hợp, có thể gây hôn mê bằng thuốc để hạ ICP.
  • Loại bỏ dịch não tủy (CSF) khỏi tâm thất giúp kiểm soát áp lực. Một ống thông não thất (VP shunt) có thể được đặt để dẫn lưu dịch CSF và tạo chỗ cho khối máu tụ mở rộng mà không làm tổn thương não. 

2.2. Điều trị bằng phẫu thuật

Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ càng nhiều cục máu đông càng tốt và ngăn chặn nguồn chảy máu nếu nó xuất phát từ một nguyên nhân có thể xác định được như AVM hoặc khối u. Tùy thuộc vào vị trí của cục máu đông, có thể tiến hành phẫu thuật mở sọ hoặc hút cục máu đông.

  • Phẫu thuật cắt xương sọ bao gồm việc cắt một lỗ trên hộp sọ bằng một mũi khoan để lộ não và loại bỏ cục máu đông. Do có nhiều rủi ro đối với não, kỹ thuật này thường chỉ được sử dụng khi khối máu tụ gần bề mặt não hoặc nếu nó liên quan đến AVM hoặc khối u cũng phải được loại bỏ. 
  • Phẫu thuật hút cục máu đông là một phẫu thuật xâm lấn tối thiểu cho những khối máu tụ lớn nằm sâu bên trong não. Thủ thuật để dẫn kim hoặc ống nội soi trực tiếp vào cục máu đông. Sau đó máu từ cục máu đông sẽ được dẫn ra ngoài qua nhiều ngày với sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại.
Phẫu thuật được chỉ định để giúp loại bỏ cục máu đông
Phẫu thuật được chỉ định để giúp loại bỏ cục máu đông

VI. Phòng ngừa tình trạng xuất huyết não

Dưới đây là một số khuyến cáo để phòng ngừa tình trạng xuất huyết não:

1. Kiểm soát huyết áp

Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nên xuất huyết não. Vì vậy việc kiểm soát tốt huyết áp là một điều vô cùng quan trọng. Nếu bạn thuộc độ tuổi trung niên thì nên thường xuyên đi khám sức khỏe và tầm soát bệnh tăng huyết áp. Nếu được chẩn đoán tăng huyết áp, bạn nên tuân thủ chế độ điều trị của bác sĩ để kiểm soát tốt huyết áp. Thông thường, mức huyết áp được xem là kiểm soát là < 140/90 mmHg.

Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân gây xuất huyết não
Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân gây xuất huyết não

2. Kiểm soát tốt đường huyết

Đái tháo đường khiến gây ra nhiều biến chứng trên mạch máu não, khiến mạch máu của bạn bị xơ hóa và do đó gây nhiều biến chứng trên mạch máu, trong đó có xuất huyết não. Nếu bạn mắc bệnh đái tháo đường, thì bạn nên thay đổi lối sống kết hợp với hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ để có mức đường huyết phù hợp. Thông thường, mức đường huyết được xem như là kiểm soát khi HbA1c < 7% và đường huyết nằm trong khoảng 80-130 mg/dL. 

Nếu bạn không mắc bệnh đái tháo đường thì cũng không nên chủ quan nhé, vì bệnh này có thể xảy ra với bất kỳ ai, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên và người già. Bạn nên đi tầm soát đái tháo đường hằng năm để phòng ngừa đái tháo đường nhé!

3. Giảm cân

Trong những trường hợp bị đột quỵ do xuất huyết não hoặc do nhồi máu não, người béo phì chiếm khoảng 20 – 40% các bệnh nhân. Bạn nên kiểm soát tốt cân nặng để có một sức khỏe tốt hơn, đặc biệt là những người béo phì. Kiểm soát tốt cân nặng giúp hạn chế các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, từ đó làm giảm khả năng xuất huyết não.

4. Luyện tập thể dục thể thao

Bạn nên tăng cường tập luyện thể thao, điều này không chỉ giúp giảm cân, có một vóc dáng cân đối mà còn giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm trong đó có tình trạng xuất huyết não. Bạn nên tập luyện hơn 5 ngày một tuần để đảm bảo tính liên tục, không nên nghỉ quá 2 ngày liền, trong đó có 2 – 3 ngày tập với với kháng lực để nâng cao hiệu quả luyện tập.

Tập thể dục thể thao thường xuyên giúp phòng ngừa tình trạng xuất huyết não
Tập thể dục thể thao thường xuyên giúp phòng ngừa tình trạng xuất huyết não

5. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia

Thuốc là là một yếu tố nguy cơ độc lập của tình trạng đột quỵ, Hội Tim mạch học Hoa Kỳ khuyến cáo mọi người nên bỏ thuốc lá để phòng ngừa nguy cơ đột quỵ. Ngoài ra, chúng ta cũng không nên sống và làm việc trong môi trường có khói thuốc lá bởi nguy cơ mà nó gây ra cũng rất cao.

Uống nhiều rượu bia cũng là một yếu tố nguy cơ đáng lưu ý. Các nghiên cứu gần nhất đã khuyến cáo lượng rượu bia nam giới nên tiêu thụ tối đa 1 ngày là 2 cốc bia và con số này ở nữ giới là 1.

6. Chế độ ăn hợp lý

  • Hạn chế thực phẩm chứa nhiều mỡ bão hòa như mỡ bò, mỡ gà, mỡ từ đồ chiên rán, thức ăn nhanh,… và tăng cường bổ sung chất béo từ cá, từ thực vật như đậu phộng, đậu nành, các loại ngũ cốc,…
  • Hạn chế đồ ăn mặn, ăn nhiều thực phẩm chứa nhiều Kali như chuối, đu đủ, cà chua, khoai tây,…
  • Tăng cường bổ sung Vitamin, chất xơ từ rau củ quả.

7. Kiểm soát tốt cảm xúc của bạn

Khi quá nóng giận hoặc quá kích động, nhịp tim sẽ tăng lên khiến huyết áp của bạn tăng lên và có nguy cơ gây xuất huyết não. Vì vậy, trong mọi trường hợp chúng ta cần giữ bình tỉnh, thái độ lạc quan, và có thể tập những bài thiền để kiểm soát cảm xúc của mình tốt hơn.

8. Không nên tự ý dùng thuốc kháng viêm, giảm đau

Khi bị các tình trạng như sung đau, viêm nhiễm thì tốt nhất bạn nên đến gặp bác sĩ để tư vấn và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Tránh tình trạng tự đến nhà thuốc Tây mua các thuốc giảm đau, kháng viêm nhóm NSAIDs như Aspirin, Diclofenac, Meloxicam, Naproxen,… Vì các thuốc này có tác dụng chống đông máu, có thể xàm trầm trọng hơn tình trạng xuất huyết ở những người sử dụng.

Ngoài các yếu tố trên, bạn cũng không nên ngồi một chỗ làm việc quá lâu bởi điều này cũng tăng nguy cơ đột quỵ não.

VII. Kết luận

Sau khi hiểu hơn về xuất huyết não, những nguyên nhân và triệu chứng thường xảy ra của tình trạng này. Mỗi người chúng ta nên bắt tay hành động từ ngay bây giờ để phòng bệnh và hạn chế những biến chứng mà tình trạng cấp tính này đem lại. Bằng cách kiểm soát tốt các bệnh kèm theo và tuân thủ lối sống lành mạnh trên, mỗi người chúng ta có thể đẩy lùi xuất huyết não và những triệu chứng khó chịu mà tình trạng này gây nên.

Xem thêm bài viết liên quan:

Bệnh teo não ở người lớn tuổi: Nguyên nhân và cách phòng ngừa

0/5 (0 Reviews)
Xuất huyết não: Nguyên nhân, biến chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chuyển lên trên